Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phononics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhánh vật lý liên quan đến phonon
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The branch of physics concerned with phonons.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phononics
nano
phononics
Lĩnh vực âm vị ở quy mô nano
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
phonon
+
-ics
AI
1
Nhánh vật lý liên quan đến phonon
1
Nhánh vật lý liên quan đến phonon
1
Nhánh vật lý liên quan đến phonon