Dịch

phononics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhánh vật lý liên quan đến phonondanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of physics concerned with phonons.

Họ từ (word family)

cùng gốc phononics

Nguồn gốc (etymology)

AI