philosophically
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Về mặt triết họctrạng từWith regards to philosophy
- Một cách triết lý, bình tĩnhtrạng từIn a philosophical (calm and stoically accepting) manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- philosophicallyDạng gốc (base form)
- more philosophicallySo sánh hơn (comparative)
- most philosophicallySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha