Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filosóficamente
C2
trạng từ
(adverb)
/filoˌsofikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt triết học
trạng từ
philosophically
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
filosofía
filosófico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
philosophically
Về mặt triết học
AI
1
Về mặt triết học
1
Về mặt triết học
1
Về mặt triết học