Dịch

phi

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chữ phidanh từΦ, the 21st letter of the Euclidean and modern Greek alphabet, usually romanized as "ph".
  2. Tỉ lệ vàngdanh từThe golden ratio.
  3. Hiện tượng phidanh từA visual illusion whereby a sequential pattern of lights produces a false sense of motion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phiDạng gốc (base form)
  2. phisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

phi phenomenondanh từHiện tượng phi
phi-featuredanh từĐặc điểm ngữ pháp thường được thể hiện trong sự phù hợp giữa vị ngữ và lập luận, chẳng hạn như người, số hoặc giới tính
Phi Phi Islandsdanh từ riêngNhóm đảo ở Thái Lan, giữa đảo lớn Phuket và bờ biển eo biển Malacca của Thái Lan
Phi Betedanh từ riêng, danh từHiệp hội Phi Beta Kappa
Phi Tong Luangdanh từ, danh từ riêngĐồng nghĩa với Mlabri

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộnphi
  2. từ tiếng Hy Lạp cổφεῖpheî

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .Ảo giác chuyển động ở biển báo thi công trên đường cao tốc là một ví dụ về hiện tượng phi, vốn cũng hoạt động trong phim điện ảnh và truyền hình.
  • ? , .Đó là hiện tượng phi hay sự lưu ảnh của thị giác? Ban đầu, ảo giác chuyển động mà phim ảnh thể hiện xuất sắc được cho là tác động của sự lưu ảnh thị giác.

AI