Nghĩa chính
- Chữ phidanh từΦ, the 21st letter of the Euclidean and modern Greek alphabet, usually romanized as "ph".
- Tỉ lệ vàngdanh từThe golden ratio.
- Hiện tượng phidanh từA visual illusion whereby a sequential pattern of lights produces a false sense of motion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phiDạng gốc (base form)
- phisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| phi phenomenondanh từ | danh từ | Hiện tượng phi |
| phi-featuredanh từ | danh từ | Đặc điểm ngữ pháp thường được thể hiện trong sự phù hợp giữa vị ngữ và lập luận, chẳng hạn như người, số hoặc giới tính |
| Phi Phi Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm đảo ở Thái Lan, giữa đảo lớn Phuket và bờ biển eo biển Malacca của Thái Lan |
| Phi Betedanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Hiệp hội Phi Beta Kappa |
| Phi Tong Luangdanh từ, danh từ riêng | danh từ, danh từ riêng | Đồng nghĩa với Mlabri |
Họ từ (word family)
cùng gốc phiNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnphi
- từ tiếng Hy Lạp cổφεῖpheî
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Ảo giác chuyển động ở biển báo thi công trên đường cao tốc là một ví dụ về hiện tượng phi, vốn cũng hoạt động trong phim điện ảnh và truyền hình.
- ? , .Đó là hiện tượng phi hay sự lưu ảnh của thị giác? Ban đầu, ảo giác chuyển động mà phim ảnh thể hiện xuất sắc được cho là tác động của sự lưu ảnh thị giác.