Dịch

phinary

danh từ (noun)
/ˈfaɪnəɹi/

Nghĩa chính

  1. Hệ thống số sử dụng tỷ lệ vàng làm cơ sởdanh từkhông đếm được (uncountable)A numeral system that uses the golden ratio as its base.

Nguồn gốc (etymology)

AI