Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phinary
danh từ
(noun)
/ˈ
f
aɪ
n
ə
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Hệ thống số sử dụng tỷ lệ vàng làm cơ sở
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A numeral system that uses the golden ratio as its base.
Nguồn gốc
(etymology)
phi
+
binary
AI
1
Hệ thống số sử dụng tỷ lệ vàng làm cơ sở
1
Hệ thống số sử dụng tỷ lệ vàng làm cơ sở
1
Hệ thống số sử dụng tỷ lệ vàng làm cơ sở