Dịch

Phi Tong Luang

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Mlabridanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of Mlabri.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với Mlabri
  1. Synonym of Mlabri.

AI