Dịch

Mlabri

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm dân tộc Thái Lan và Lào, có truyền thống săn bắn hái lượm du mụcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An ethnic group of Thailand and Laos, traditionally nomadic hunter-gatherers.
  2. Ngôn ngữ của họdanh từ riêngTheir language.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tháiมลาบรีmá-laa-brii

AI