phi-feature
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc điểm ngữ pháp thường được thể hiện trong sự phù hợp giữa vị ngữ và lập luận, chẳng hạn như người, số hoặc giới tínhdanh từA grammatical feature that is usually exhibited in predicate-argument agreement, such as person, number, or gender.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phi-featureDạng gốc (base form)
- phi-featuresSố nhiều (plural)