Dịch

Phi Bete

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiệp hội Phi Beta Kappadanh từ riêngThe Phi Beta Kappa Society.
  2. Thành viên của xã hội đódanh từA member of that society.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Phi BeteDạng gốc (base form)
  2. Phi BetesSố nhiều (plural)

AI