Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pharmacovigilance
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
f
ɑː
m
ə
k
əʊ
ˈ
v
ɪ
d
͡
ʒ
ɪ
l
(
ə
)
n
s
/
US
/ˌ
f
ɑ
ɹ
m
ə
k
oʊ
ˈ
v
ɪ
d
͡
ʒ
ɪ
l
(
ə
)
n
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cảnh giác dược
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The detection, assessment, understanding and prevention of adverse effects of medicines.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pharmacokinetics
PV
pharmacovigilant
pharmacodynamics
PhV
pharmacotherapy
Nguồn gốc
(etymology)
pharmaco-
+
vigilance
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
farmacovigilancia
giống cái
Cảnh giác dược
AI
1
Cảnh giác dược
1
Cảnh giác dược
1
Cảnh giác dược