Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PHV
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của private hire vehicle
danh từ
Initialism of private hire vehicle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
PHV
Dạng gốc
(base form)
PHV
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của private hire vehicle
1
Viết tắt của private hire vehicle
1
Viết tắt của private hire vehicle