PV
C1danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Vi phạm quản chếdanh từInitialism of probation violation.
- Biến quá trìnhdanh từInitialism of process variable.
- Cảnh giác dượcdanh từInitialism of pharmacovigilance.
- Quang điệntính từInitialism of photovoltaic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PVDạng gốc (base form)
- PVsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| PV numberdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Pisot-Vijayaraghavan number |
| PV diagramdanh từ | danh từ | Viết tắt của pressure volume diagram |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Tính từ (adjective) 1
Trạng từ (adverb) 1
Video quảng cáo
- Initialism of promotional video.
Họ từ (word family)
cùng gốc PVVí dụ
- , 30% .Do sự cố máy chủ, tổng giá trị hiện tại của ngày hôm qua đã giảm 30% so với bình thường.