Dịch

PV

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Vi phạm quản chếdanh từInitialism of probation violation.
  2. Biến quá trìnhdanh từInitialism of process variable.
  3. Cảnh giác dượcdanh từInitialism of pharmacovigilance.
  4. Quang điệntính từInitialism of photovoltaic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PVDạng gốc (base form)
  2. PVsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

PV numberdanh từĐồng nghĩa với Pisot-Vijayaraghavan number
PV diagramdanh từViết tắt của pressure volume diagram

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Tính từ (adjective) 1
Trạng từ (adverb) 1
Video quảng cáo
  1. Initialism of promotional video.

Họ từ (word family)

cùng gốc PV

Ví dụ

  • , 30% .Do sự cố máy chủ, tổng giá trị hiện tại của ngày hôm qua đã giảm 30% so với bình thường.

AI