Nghĩa chính
- Dược lý họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The science of drugs, including their origin, composition, pharmacokinetics, therapeutic use, and toxicology.
- Dược lý, đặc tính dược lýdanh từkhông đếm được (uncountable)The properties and reactions of a given drug, especially with relation to its therapeutic value.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Các lĩnh vực chuyên môn khác bao gồm độc chất học, dược lý học và vật lý trị liệu.
- . , widely-used , , .Giáo sư Dược lý học Đại học Yale, Tiến sĩ Yung-chi Cheng, đang ở tuyến đầu của nghiên cứu y học hiện đại, phát minh ra các liệu pháp được sử dụng rộng rãi cho các bệnh bao gồm ung thư, viêm gan và HIV.
- Leib .Leib đang học ngành dược lý học.
Họ từ (word family)
cùng gốc pharmacologyXuất hiện ở từ khác
- pharmacydễ nhầm, đồng nghĩaChỉ bộ môn dược lý học (khoa học nghiên cứu tác dụng của thuốc), không phải là tiệm thuốc.