Dịch

pharmacology

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dược lý họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The science of drugs, including their origin, composition, pharmacokinetics, therapeutic use, and toxicology.
  2. Dược lý, đặc tính dược lýdanh từkhông đếm được (uncountable)The properties and reactions of a given drug, especially with relation to its therapeutic value.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .Các lĩnh vực chuyên môn khác bao gồm độc chất học, dược lý học và vật lý trị liệu.
  • . , widely-used , , .Giáo sư Dược lý học Đại học Yale, Tiến sĩ Yung-chi Cheng, đang ở tuyến đầu của nghiên cứu y học hiện đại, phát minh ra các liệu pháp được sử dụng rộng rãi cho các bệnh bao gồm ung thư, viêm gan và HIV.
  • Leib .Leib đang học ngành dược lý học.

AI