Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pharmacological
C1
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Dược lý
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or having to do with pharmacology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pharmacological
pharmacolog
y
Dược lý học
danh từ
pharmacological
ly
Xem pharmacology
trạng từ
pharmacologic
Xem pharmacology
tính từ, danh từ
pharmacologi
st
Nhà nghiên cứu dược lý
danh từ
Xem thêm 16 từ
Nguồn gốc
(etymology)
pharmacology
+
-ical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
farmacológico
Dược lý
AI
1
Dược lý
1
Dược lý
1
Dược lý