Nghĩa chính
- Ngành dược phẩmdanh từkhông đếm được (uncountable)The pharmaceutical or drug-making sector.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| big pharmadanh từ | danh từ | Các công ty dược phẩm lớn, thịnh vượng gọi chung là một tập đoàn kinh doanh có ảnh hưởng đáng kể về kinh tế, chính trị hoặc xã hội |
| pharma-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến dược phẩm, dược lý hoặc ngành dược phẩm |
| Pharma Brodanh từ riêng | danh từ riêng | Martin Shkreli (doanh nhân người Mỹ) |
Ví dụ
- .Chúng tôi đang đầu tư vào ngành dược và công nghệ sinh học.
- .
- 50% .
Họ từ (word family)
cùng gốc pharmaNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ pharmaceutical