Dịch

big pharma

danh từ (noun)
US/ˈbɪɡ ˈfɑɹmə/

Nghĩa chính

  1. Các công ty dược phẩm lớn, thịnh vượng gọi chung là một tập đoàn kinh doanh có ảnh hưởng đáng kể về kinh tế, chính trị hoặc xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)Large, prosperous pharmaceutical firms collectively, understood as a business group having significant economic, political, or social influence.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • 50% .

AI