Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Két sắtdanh từAlternative form of peter (“a safe”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peteDạng gốc (base form)
- petesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| St. Petedanh từ riêng | danh từ riêng | Dùng theo nghĩa đen, xem saint, Pete |
| St. Pete Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Pinellas, Florida |
| honest to Petetrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với honest to God |
| Willy Petedanh từ | danh từ | Phốt pho trắng |
| Willie Petedanh từ | danh từ | Phốt pho trắng |
| sneaky Petedanh từ | danh từ | Người lén lút |
| go Pete Tongđộng từ | động từ | Đi sai |
| Mustache Petedanh từ | danh từ | Thành viên của mafia Sicilia đến Hoa Kỳ khi trưởng thành vào đầu những năm 1900 |
Họ từ (word family)
cùng gốc peterVí dụ
- , “” […]Anh ấy đang trên đường đến Tyrone, nơi anh ấy định mở một két sắt trong một cửa hàng tạp hóa tổng hợp.
- .Anh ấy gọi tôi là Pete.
- .Black Pete là phân biệt chủng tộc