Dịch

peterman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ phá kétdanh từA safecracker.
  2. Ngư dândanh từA fisherman.
  3. Chiếc thuyền đánh cá có mũi và đuôi giống hệt nhaudanh từA fishing boat with identical bow and stern.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. petermanDạng gốc (base form)
  2. petermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

peter“a safe, cash box”man

AI