Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc tính chất bối rốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being perplexed.
- Một cái gì đó bối rốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that perplexes.
- Thước đo mức độ phân bố xác suất hoặc mô hình dự đoán mẫudanh từA measure of how well a probability distribution or model predicts a sample.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perplexityDạng gốc (base form)
- perplexitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiperplexite
- từ tiếng Pháp trung đạiperplexité
- từ tiếng Latinhperplexitās
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc perplexityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha