Nghĩa chính
- Sự hoang mang, sự bối rốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being bewildered.
- Tình huống rối rắmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A confusing or perplexing situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bewildermentDạng gốc (base form)
- bewildermentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| complete bewilderment | Sự hoang mang tột độ | |
| look of bewilderment | Vẻ mặt hoang mang |
Ví dụ
- .Cô ấy nhìn xung quanh với vẻ hoang mang.
- Boldi Martha's .Boldi nhìn về hướng Martha với vẻ hoang mang.
- Tom's .Khuôn mặt Tom phản chiếu sự bối rối.