Dịch

bewilderment

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hoang mang, sự bối rốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being bewildered.
  2. Tình huống rối rắmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A confusing or perplexing situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bewildermentDạng gốc (base form)
  2. bewildermentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

complete bewildermentSự hoang mang tột độ
look of bewildermentVẻ mặt hoang mang

Ví dụ

  • .Cô ấy nhìn xung quanh với vẻ hoang mang.
  • Boldi Martha's .Boldi nhìn về hướng Martha với vẻ hoang mang.
  • Tom's .Khuôn mặt Tom phản chiếu sự bối rối.

AI