puzzlement
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trạng thái bối rối bối rối; sự hoang mangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The confusing state of being puzzled; bewilderment.
- Một câu đố; một điều gì đó khó hiểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A puzzle; something baffling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puzzlementDạng gốc (base form)
- puzzlementsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa