Dịch

puzzlement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái bối rối bối rối; sự hoang mangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The confusing state of being puzzled; bewilderment.
  2. Một câu đố; một điều gì đó khó hiểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A puzzle; something baffling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puzzlementDạng gốc (base form)
  2. puzzlementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI