Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perennial plant
UK
/
p
ə
ˈɹɛ
n
.
ɪ
.
ə
l
ˈ
p
l
ɑː
n
t
/
Nghĩa chính
1
Cây lâu năm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
多年
duō nián
Lâu năm
老
lǎo
Lâu năm, lâu đời, cũ
陈
chén
Cũ, lâu năm
Tiếng Tây Ban Nha
perenne
Lâu năm, vĩnh cửu, bất diệt
de toda la vida
Suốt đời, từ thuở nào, lâu năm
antiguo
Lâu đời, lâu năm
AI
1
Cây lâu năm
1
Cây lâu năm
1
Cây lâu năm