Dịch

pedophilic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc liên quan đến ấu dâmtính từOf, relating to, or pertaining to pedophilia.
  2. Đồng nghĩa với pedophiledanh từSynonym of pedophile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pedophilicDạng gốc (base form)
  2. pedophilicsSố nhiều (plural)
  3. more pedophilicSo sánh hơn (comparative)
  4. most pedophilicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

pedophilic disorderdanh từPhân loại chẩn đoán lâm sàng của Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ về ấu dâm, APA định nghĩa nó là những tưởng tượng tình dục mãnh liệt và bị thu hút bởi một người từ 16 tuổi trở lên trong khoảng thời gian từ 6 tháng trở lên đối với trẻ em trước tuổi dậy thì

Nguồn gốc (etymology)

pedo“child”philic

Ví dụ

  • [] .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc pedophilic

Ngôn ngữ khác

AI