pedophilic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc liên quan đến ấu dâmtính từOf, relating to, or pertaining to pedophilia.
- Đồng nghĩa với pedophiledanh từSynonym of pedophile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pedophilicDạng gốc (base form)
- pedophilicsSố nhiều (plural)
- more pedophilicSo sánh hơn (comparative)
- most pedophilicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pedophilic disorderdanh từ | danh từ | Phân loại chẩn đoán lâm sàng của Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ về ấu dâm, APA định nghĩa nó là những tưởng tượng tình dục mãnh liệt và bị thu hút bởi một người từ 16 tuổi trở lên trong khoảng thời gian từ 6 tháng trở lên đối với trẻ em trước tuổi dậy thì |
Nguồn gốc (etymology)
pedo“child”philic
Ví dụ
- [] .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pedophilicTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha