paedophilia là một dạng của pedophilia
Nghĩa chính
- Chứng ấu dâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sexual attraction by adults and adolescents to children, specifically prepubescent children.
- Hành vi ấu dâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sexual activity between adults and children; the act of child molestation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pedophiliaDạng gốc (base form)
- pedophiliasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .Chứng ấu dâm được các thẩm phán viện dẫn vừa là tình tiết tăng nặng vừa là tình tiết giảm nhẹ.
- (, 1992). , , , , , […]Các tội danh bao gồm quấy rối tình dục người khác và thực hiện hành vi ấu dâm.
- .Ấu dâm là một tội ác.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcPädophilie
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha