Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

pearce

B2động từ (verb)
US/pɪɹs/

Dạng gốc:pierceXuyên thủng

Nghĩa chính

  1. Dạng cổ của pierceđộng từObsolete form of pierce.

Cụm từ (phrase)

pierced earsTai đã xỏ lỗ
pierced lookCái nhìn soi mói
pierce the skinĐâm thủng da
pierced earringdanh từChiếc khuyên tai được thiết kế để xỏ khuyên tai (ngược lại với một chiếc bông tai kẹp vào tai mà không cần xỏ lỗ)
pierced nipplesNúm vú xỏ khuyên

AI