Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pierced ears
US
/ˈ
p
ɪ
ɹ
s
t
ˈ
ɪ
ɹ
z
/
Nghĩa chính
1
Tai đã xỏ lỗ
AI
1
Tai đã xỏ lỗ
1
Tai đã xỏ lỗ
1
Tai đã xỏ lỗ