Dịch

peafowl

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con công (trống hoặc mái)danh từA bird of the genus Pavo or Afropavo, notable for the extravagant tails of the males; a peacock (unspecified sex).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peafowlDạng gốc (base form)
  2. peafowlsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

green peafowldanh từPavo muticus, một loài công ở Đông Nam Á
Indian peafowldanh từPavo cristatus, một loài chim công có màu sắc rực rỡ phổ biến có nguồn gốc từ Nam Á
Asiatic peafowldanh từHai loài công thuộc chi Pavo, cả hai đều có nguồn gốc từ châu Á
Spalding peafowldanh từLà con lai giữa công xanh và công Ấn Độ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Con công (trống hoặc mái)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

pea“peacock”fowl

AI