Nghĩa chính
- Con công (trống hoặc mái)danh từA bird of the genus Pavo or Afropavo, notable for the extravagant tails of the males; a peacock (unspecified sex).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peafowlDạng gốc (base form)
- peafowlsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| green peafowldanh từ | danh từ | Pavo muticus, một loài công ở Đông Nam Á |
| Indian peafowldanh từ | danh từ | Pavo cristatus, một loài chim công có màu sắc rực rỡ phổ biến có nguồn gốc từ Nam Á |
| Asiatic peafowldanh từ | danh từ | Hai loài công thuộc chi Pavo, cả hai đều có nguồn gốc từ châu Á |
| Spalding peafowldanh từ | danh từ | Là con lai giữa công xanh và công Ấn Độ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Con công (trống hoặc mái)