Nghĩa chính
- Chốt xoay được thiết kế để rơi vào một rãnh trên bánh cóc để cho phép chuyển động chỉ theo một hướng (ví dụ: trên kính chắn gió hoặc trong cơ cấu đồng hồ), hoặc cách khác để di chuyển bánh xe theo một hướngdanh từA pivoted catch designed to fall into a notch on a ratchet wheel so as to allow movement in only one direction (e.g. on a windlass or in a clock mechanism), or alternatively to move the wheel in one direction.
- Thiết bị tương tự để ngăn chuyển động trong các cơ cấu khác ngoài bánh cócdanh từA similar device to prevent motion in other mechanisms besides ratchets.
- Tra gạc hãm, tra chốt hãmđộng từngoại động từ (transitive)To stop with a pawl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pawl bitt | Chưa có nghĩa | |
| pawl rim | Chưa có nghĩa | |
| pawl the capstan | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- pauldễ nhầmTừ chuẩn hiện đại dùng để chỉ chốt chặn trong cơ khí.
Họ từ (word family)
cùng gốc pawlNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà Lanpal“catch (mechanism)”
- từ tiếng Pháppal“stake”
Ví dụ
- , .
- .