Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
linguete
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái cóc
danh từ
pawl, ratchet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
linguete
Dạng gốc
(base form)
linguete
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pawl
Chốt xoay được thiết kế để rơi vào một rãnh trên bánh cóc để cho phép chuyển động chỉ theo một hướng (ví dụ: trên kính chắn gió hoặc trong cơ cấu đồng hồ), hoặc cách khác để di chuyển bánh xe theo một hướng
AI
1
Cái cóc
1
Cái cóc
1
Cái cóc