Dịch

patrilocal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sống cùng gia đình nhà chồngtính từkhông so sánh (not comparable)living with the family of the husband.
  2. Trong đó các cặp vợ chồng mới cưới sống với gia đình nhà chồngtính từkhông so sánh (not comparable)In which newly married couples live with the husband's family.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .

AI