Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neolocal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sống cùng nhau tại nơi ở mới
tính từ
không so sánh
(not comparable)
living together at a new residence.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
neolocal
neolocal
ly
Theo cách tân địa phương
trạng từ
neolocal
ity
Tình trạng tân địa phương
danh từ
neolocal
ize
Di chuyển gen tới vị trí mới
động từ
neolocal
ized
Có địa điểm mới
tính từ
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
matrilocal
duolocal
patrilocal
Nguồn gốc
(etymology)
neo-
+
local
AI
1
Sống cùng nhau tại nơi ở mới
1
Sống cùng nhau tại nơi ở mới
1
Sống cùng nhau tại nơi ở mới