Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neolocality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng tân địa phương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being neolocal
Nguồn gốc
(etymology)
neo-
+
locality
AI
1
Tình trạng tân địa phương
1
Tình trạng tân địa phương
1
Tình trạng tân địa phương