Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uxorilocal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mẫu hệ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Matrilocal.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
uxorilocal
uxorilocal
ly
Theo cách uxorilocal (mẫu địa)
tính từ
uxorilocal
ity
Chất lượng của uxorilocal
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
matriarca
Mẫu hệ
AI
1
Mẫu hệ
1
Mẫu hệ
1
Mẫu hệ