Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
virilocal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gia trưởng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Patrilocal.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
virilocal
virilocal
ly
Theo cách virilocal (patrilocal)
trạng từ
virilocal
ity
Tình trạng virilocal; tính phụ hệ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
virile
+
local
AI
1
Gia trưởng
1
Gia trưởng
1
Gia trưởng