Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
virilocality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng virilocal; tính phụ hệ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being virilocal; patrilocality
Nguồn gốc
(etymology)
viri-
+
locality
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
virilocalidad
giống cái
Tính chất nam tính
AI
1
Tình trạng virilocal
1
Tình trạng virilocal
1
Tình trạng virilocal