Dịch

parsec

danh từ (noun)
UK/ˈpɑː.sɛk/US/ˈpɑɹ.sɛk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Pacsec (đơn vị đo khoảng cách tinh tú)danh từSyllabic abbreviation of parallax second.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parsecDạng gốc (base form)
  2. parsecsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

last parsec problemdanh từĐồng nghĩa với final parsec problem
final parsec problemdanh từCâu hỏi đặt ra là liệu hai lỗ đen siêu lớn trong một thiên hà hợp nhất sẽ tiếp tục quay quanh nhau vô thời hạn hay cuối cùng hợp nhất thành một, và nếu vậy thì quá trình điều này xảy ra

AI