Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parsec
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paɾˈsek/
Nghĩa chính
1
Phân tích cú pháp
danh từ
parsec
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parsec
Dạng gốc
(base form)
parsec
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parsec
Pacsec (đơn vị đo khoảng cách tinh tú)
AI
1
Phân tích cú pháp
1
Phân tích cú pháp
1
Phân tích cú pháp