Dịch

psc

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của parallax seconddanh từAbbreviation of parallax second.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Viết tắt của parsec
  1. Abbreviation of parsec.

AI