Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psc
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Viết tắt của parallax second
danh từ
Abbreviation of parallax second.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pc
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Viết tắt của parsec
Viết tắt của parsec
Abbreviation of parsec.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
psc
G
psc
Chưa có nghĩa
k
psc
Chưa có nghĩa
M
psc
Chưa có nghĩa
AI
1
Viết tắt của parallax second
1
Viết tắt của parallax second
1
Viết tắt của parallax second