Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decaparsec
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoảng cách mười Parsec
danh từ
A distance of ten parsecs
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decaparsec
Dạng gốc
(base form)
decaparsec
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
deca-
+
parsec
AI
1
Khoảng cách mười Parsec
1
Khoảng cách mười Parsec
1
Khoảng cách mười Parsec