deca-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Mườitiền tốTen.
- Đê-ca, đề-catiền tốIn the metric system, multiplying the unit to which it is attached by 10. Symbol: da
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápdéca-
- từ tiếng Latinh muộndecas“(set of) ten”
- từ tiếng Hy Lạp cổδεκάςdekás
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- - + - →