Dịch

deca-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Mườitiền tốTen.
  2. Đê-ca, đề-catiền tốIn the metric system, multiplying the unit to which it is attached by 10. Symbol: da

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápdéca-
  2. từ tiếng Latinh muộndecas“(set of) ten”
  3. từ tiếng Hy Lạp cổδεκάςdekás

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • - + - →

AI