Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Lời hứa danh dự để được ân xádanh từkhông đếm được (uncountable)Originally, one's oath or word of honour, given as a condition of release from custody; now specifically, describing the release of a former prisoner under certain conditions, especially the promise of good behaviour.
- Án treo, thả tù có điều kiệndanh từkhông đếm được (uncountable)Conditional release of a prisoner (now especially before the end of a custodial sentence), or the term or state of such release; the system governing such releases.
- Lời thề danh dự, không chiến đấudanh từkhông đếm được (uncountable)A word of honor, especially given by a prisoner of war, to not engage in combat if released.
- Được thả theo ân xáđộng từnội động từ (intransitive)To be released on parole.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on paroleđược phóng thích có điều kiệnShe was released on parole.Cô ấy đã được phóng thích có điều kiện.
- be paroledđược phóng thích có điều kiệnShe was paroled after two years.Cô ấy được phóng thích có điều kiện sau hai năm.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grant parole | Cho đặc xá | |
| parole boarddanh từ | danh từ | Hội đồng thả tù nhân có điều kiện |
| parole hearing | Phiên xét đặc xá | |
| parole officerdanh từ | danh từ | Cán bộ giám sát tù nhân được tha |
| parole violation | Vi phạm quản chế | |
| release on parole | Tha tù có điều kiện | |
| on parole | Đang được ân xá | |
| parole conditions | Điều kiện ân xá |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Ngôn ngữ thực tế
- không đếm được (uncountable)Language in use, as opposed to language as a system.
Họ từ (word family)
cùng gốc paroleNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy được thả theo ân xá.
- 6- .Một phụ nữ ở Minnesota giết con trai 6 tuổi của mình sẽ phải ngồi tù suốt đời mà không có cơ hội ân xá.
- .Người đàn ông này đã mất quyền ân xá quân sự.