Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parole
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paˈɾole/
Nghĩa chính
1
Tạm tha
danh từ
parole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parole
Dạng gốc
(base form)
parole
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
libertad condicional
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parole
Lời hứa danh dự để được ân xá
AI
1
Tạm tha
1
Tạm tha
1
Tạm tha