Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parole board
danh từ
(noun)
UK
/
p
ə
ˈɹ
oʊ
l
ˈ
b
ɔː
d
/
US
/
p
ə
ˈɹ
oʊ
l
ˈ
b
ɔɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Hội đồng thả tù nhân có điều kiện
danh từ
A panel of people who decide whether a prisoner should be released on parole.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parole board
Dạng gốc
(base form)
parole board
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hội đồng thả tù nhân có điều kiện
1
Hội đồng thả tù nhân có điều kiện
1
Hội đồng thả tù nhân có điều kiện