Nghĩa chính
- Bậc cha mẹdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being a parent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parenthoodDạng gốc (base form)
- parenthoodsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| early parenthood | Giai đoạn đầu làm cha mẹ | |
| enter parenthood | Bước vào giai đoạn làm cha mẹ | |
| planned parenthood | Kế hoạch hóa gia đình | |
| responsibilities of parenthood | Trách nhiệm làm cha mẹ | |
| single parenthood | Việc làm cha mẹ đơn thân |
Ví dụ
- .Chào mừng bạn đến với thiên chức làm cha mẹ.
- .Làm cha mẹ có thể mang lại rất nhiều niềm vui.
- .Làm cha mẹ khó hơn tôi nghĩ.
Họ từ (word family)
cùng gốc parenthoodNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha