Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parentalidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vai trò làm cha mẹ, tư cách làm cha mẹ
danh từ
parenthood
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parentalidad
Dạng gốc
(base form)
parentalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parenthood
Bậc cha mẹ
AI
1
Vai trò làm cha mẹ
1
Vai trò làm cha mẹ
1
Vai trò làm cha mẹ