Dịch

panoramic

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có cảnh tầm rộng; có tính chất toàn cảnhtính từOf or pertaining to a panorama; with a wide view.
  2. Ảnh toàn cảnhdanh từA panoramic image.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panoramicDạng gốc (base form)
  2. panoramicsSố nhiều (plural)
  3. more panoramicSo sánh hơn (comparative)
  4. most panoramicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

panoramic viewTầm nhìn toàn cảnh
panoramic vistaToàn cảnh rộng lớn
command panoramic viewsCó tầm nhìn toàn cảnh

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .Những bức ảnh phong cảnh không phải là mặt hàng bán chạy nhất. Tất cả các nhiếp ảnh gia chụp ảnh toàn cảnh thương mại đều chuyên chụp ảnh các nhóm đông người.
  • .Một nhà hàng có tầm nhìn toàn cảnh nằm bên trong tòa tháp.
  • Tom's .Nhà gỗ nghỉ dưỡng của Tom có tầm nhìn bao quát ra đại dương.

AI