Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orthopanoramic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bằng máy đo trực giao
tính từ
không so sánh
(not comparable)
By means of an orthopantomograph
Nguồn gốc
(etymology)
ortho-
+
panoramic
AI
1
Bằng máy đo trực giao
1
Bằng máy đo trực giao
1
Bằng máy đo trực giao