oviduct
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Noan quảndanh từA duct through which an ovum passes from an ovary to the uterus or to the exterior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oviductDạng gốc (base form)
- oviductsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Noan quản
Nguồn gốc (etymology)
ovi--duct
- mượn từ tiếng Latinh mớiōviductus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha