Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
oviducal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến ống dẫn trứng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to oviducts.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oviductal
Ví dụ
oviducal
glands
oviducal
distribution
AI
1
Liên quan đến ống dẫn trứng
1
Liên quan đến ống dẫn trứng
1
Liên quan đến ống dẫn trứng