Dịch

oviducto

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Noan quảndanh từoviduct

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oviductoDạng gốc (base form)
  2. oviductosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI